اكتب أي كلمة!

"cutesy" بـVietnamese

quá dễ thương một cách lốcố làm dễ thương

التعريف

Khi ai đó hoặc điều gì cố tình tỏ ra quá dễ thương, ngọt ngào, hoặc trẻ con một cách không tự nhiên. Thường có cảm giác giả tạo hoặc làm quá.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này được dùng trong giao tiếp thân mật, thường để phê bình khi thứ gì đó quá mức dễ thương, không thật. Hay dùng cho trang trí, cách nói chuyện, hành động hơi 'diễn'.

أمثلة

Her phone case is so cutesy with all the little hearts.

Ốp điện thoại của cô ấy có nhiều hình trái tim trông **quá dễ thương một cách lố**.

Sometimes, the decorations at the party looked too cutesy.

Đôi khi, những đồ trang trí ở bữa tiệc trông **quá dễ thương một cách lố**.

He made a cutesy face for the camera.

Anh ấy làm một khuôn mặt **quá dễ thương một cách lố** cho máy ảnh.

I’m not really into those cutesy romantic comedies—they’re a bit much for me.

Tôi không thực sự thích mấy phim hài lãng mạn **quá dễ thương một cách lố**—quá mức với tôi.

The way he talks to his dog is so cutesy—it makes everyone laugh.

Cách anh ấy nói chuyện với chó của mình **quá dễ thương một cách lố** khiến ai cũng cười.

That greeting card is nice, but the message inside is a bit too cutesy for my taste.

Tấm thiệp đó đẹp, nhưng thông điệp bên trong thì **quá dễ thương một cách lố** so với gu của tôi.