اكتب أي كلمة!

"cutes" بـVietnamese

đồ dễ thương

التعريف

'Đồ dễ thương' chỉ các vật, hình ảnh hay người trông rất dễ thương, dùng một cách vui vẻ hoặc thân mật. Thường xuất hiện trên mạng xã hội hoặc giữa bạn bè.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Nên dùng 'đồ dễ thương' khi nói chuyện thân mật, nhắn tin hoặc đăng mạng xã hội. Tránh dùng trong giao tiếp hoặc văn bản trang trọng.

أمثلة

Look at all these cutes on my desk!

Nhìn tất cả những **đồ dễ thương** này trên bàn mình đi!

She bought some new cutes for her collection.

Cô ấy đã mua vài **đồ dễ thương** mới cho bộ sưu tập của mình.

These stickers are total cutes!

Những hình dán này đúng là **đồ dễ thương** luôn!

Whenever I see cats online, I save the best cutes to my phone.

Mỗi lần thấy mèo trên mạng là mình lưu những **đồ dễ thương** nhất vào điện thoại.

Those puppy videos are among my favorite cutes to watch after a long day.

Những video cún con đó là **đồ dễ thương** yêu thích để mình xem sau một ngày dài.

You always find the best cutes to brighten my day!

Bạn luôn tìm ra những **đồ dễ thương** nhất để làm mình vui lên mỗi ngày!