اكتب أي كلمة!

"cut up" بـIndonesian

cắt nhỏbuồn phiền (thân mật)

التعريف

Dùng dao hay vật dụng để cắt vật gì thành nhiều phần nhỏ; cũng dùng cho cảm xúc buồn phiền (không trang trọng).

ملاحظات الاستخدام (Indonesian)

Thường dùng trong văn nói thân mật, phổ biến trong nấu ăn ('cut up onions' nghĩa là cắt nhỏ hành), hoặc chỉ hành động tách nhỏ vật gì. 'cut up about' nghĩa là rất buồn, thất vọng. Không giống 'cut' hay 'cut off'. Có mặt nhiều trong công thức nấu ăn và hội thoại.

أمثلة

Please cut up the apples for the fruit salad.

Làm ơn **cắt nhỏ** táo để làm salad trái cây.

He cut up some paper for the art project.

Anh ấy đã **cắt nhỏ** một số giấy cho dự án nghệ thuật.

She cut up the vegetables for dinner.

Cô ấy đã **cắt nhỏ** rau củ cho bữa tối.

The onions made me cry while I was cutting up.

Mắt tôi cay khi tôi đang **cắt nhỏ** hành tây.

After hearing the bad news, he was really cut up about it.

Sau khi nghe tin xấu, anh ấy thật sự rất **buồn phiền** về chuyện đó.

Don’t forget to cut up your credit card before throwing it away.

Đừng quên **cắt nhỏ** thẻ tín dụng trước khi vứt nó đi.