اكتب أي كلمة!

"cut teeth" بـVietnamese

mọc răngtích lũy kinh nghiệm

التعريف

Chỉ việc em bé mọc răng lần đầu, hoặc ai đó tích lũy kinh nghiệm đầu tiên trong lĩnh vực nào đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng nghĩa bóng trong công việc và môi trường sáng tạo: 'cut my teeth on...', 'cutting my teeth as...'. Nghĩa đen chỉ trẻ mọc răng.

أمثلة

My baby is starting to cut teeth this month.

Em bé của tôi bắt đầu **mọc răng** tháng này.

He cut his teeth working at a small newspaper.

Anh ấy **tích lũy kinh nghiệm** khi làm việc ở một tòa soạn nhỏ.

New writers often cut their teeth on short stories.

Những nhà văn mới thường **tích lũy kinh nghiệm** qua truyện ngắn.

I really cut my teeth as a chef in that busy kitchen.

Tôi thực sự **tích lũy kinh nghiệm** đầu tiên của mình với vai trò đầu bếp trong căn bếp đông khách đó.

Most musicians cut their teeth playing in local bands before they get famous.

Hầu hết nhạc sĩ thường **tích lũy kinh nghiệm** khi chơi ở các ban nhạc địa phương trước khi nổi tiếng.

I cut my teeth on graphic design before moving into marketing.

Tôi **tích lũy kinh nghiệm** qua thiết kế đồ họa trước khi chuyển sang marketing.