"cut red tape" بـVietnamese
التعريف
Loại bỏ hoặc giảm bớt các thủ tục và quy định phức tạp làm khó khăn cho công việc, đặc biệt trong chính phủ hoặc doanh nghiệp.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Đây là cách nói không trang trọng; thường dùng khi nói về thủ tục chính phủ, xin phép hoặc rào cản tổ chức. Mang ý chê trách rườm rà không cần thiết. Thường gặp với các động từ như 'cố gắng', 'cam kết', 'giúp'.
أمثلة
The city wants to cut red tape to build the new school faster.
Thành phố muốn **cắt giảm thủ tục hành chính** để xây trường mới nhanh hơn.
We need to cut red tape to help small businesses open.
Chúng tôi cần **cắt giảm thủ tục hành chính** để giúp doanh nghiệp nhỏ mở cửa.
The new law will cut red tape for getting building permits.
Luật mới sẽ **cắt giảm thủ tục hành chính** để xin giấy phép xây dựng.
If they can cut red tape, you'll get your passport much faster.
Nếu họ **cắt giảm thủ tục hành chính**, bạn sẽ nhận hộ chiếu nhanh hơn nhiều.
The manager promised to cut red tape and make hiring easier.
Quản lý hứa sẽ **cắt giảm thủ tục hành chính** để việc tuyển dụng dễ dàng hơn.
We're hoping this new website will help cut red tape for users trying to register.
Chúng tôi hy vọng trang web mới này sẽ giúp **cắt giảm thủ tục** cho người dùng khi đăng ký.