"cut from" بـVietnamese
التعريف
Bị đưa ra khỏi một nhóm, đội hoặc danh sách, thường sau quá trình lựa chọn hoặc tham gia.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Phổ biến trong bối cảnh thể thao, tài năng hoặc danh sách. Khác với 'không được chọn', nghĩa là từng có tên rồi bị loại sau đó.
أمثلة
She was cut from the soccer team.
Cô ấy đã bị **loại khỏi** đội bóng đá.
He got cut from the list of candidates.
Anh ấy đã bị **loại khỏi** danh sách ứng viên.
Three songs were cut from the final album.
Ba bài hát đã bị **loại khỏi** album cuối cùng.
I was cut from drama club after the audition.
Tôi đã bị **loại khỏi** câu lạc bộ kịch sau buổi thử vai.
Many players get cut from the team before the season starts.
Nhiều cầu thủ bị **loại khỏi** đội trước khi mùa giải bắt đầu.
My scene was cut from the movie in the final edit.
Cảnh của tôi đã bị **cắt khỏi** bộ phim trong bản dựng cuối cùng.