اكتب أي كلمة!

"cut down to" بـVietnamese

cắt giảm xuống còn

التعريف

Giảm số lượng, mức độ hoặc con số của một thứ gì đó xuống mức thấp hơn nhất định.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng thông tục, thường gặp khi khuyên người khác về sức khỏe, chi tiêu hoặc thói quen ('cut down to 1 ly'). Khác với 'cut down', luôn cần chỉ rõ số lượng cuối cùng.

أمثلة

You should cut down to one cup of coffee a day.

Bạn nên **cắt giảm xuống còn** một tách cà phê mỗi ngày.

We need to cut down to just the most important expenses.

Chúng ta cần **cắt giảm xuống còn** những chi tiêu quan trọng nhất.

He wants to cut down to two cigarettes a day.

Anh ấy muốn **cắt giảm xuống còn** hai điếu thuốc mỗi ngày.

My doctor told me to cut down to one soda a week for my health.

Bác sĩ bảo tôi **cắt giảm xuống còn** một lon nước ngọt mỗi tuần cho tốt sức khỏe.

We had to cut down to a smaller team to save money.

Chúng tôi phải **cắt giảm xuống còn** một nhóm nhỏ hơn để tiết kiệm chi phí.

After getting my bill, I decided to cut down to basic cable only.

Nhận hóa đơn xong, tôi quyết định **cắt giảm xuống còn** truyền hình cáp cơ bản.