اكتب أي كلمة!

"cut down to size" بـVietnamese

cho xuống mặt đấthạ bớt tự cao

التعريف

Khi ai đó tỏ ra quá tự cao, hành động hoặc lời nói làm họ nhận ra mình không hơn ai, đưa về đúng vị trí thực tế.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cụm này mang tính thân mật, thường dùng khi ai đó tự phụ quá mức. Sử dụng nhẹ nhàng thì hợp lý nhưng dùng gay gắt có thể gây tổn thương.

أمثلة

The coach cut down to size a player who thought he was the star.

Huấn luyện viên đã **hạ bớt tự cao** một cầu thủ tưởng mình là ngôi sao.

Her classmates cut her down to size when she bragged too much.

Khi cô ấy khoe khoang quá, các bạn cùng lớp đã **cho xuống mặt đất** cô.

Sometimes life cuts us down to size when we get too proud.

Đôi khi cuộc đời sẽ **hạ bớt tự cao** của chúng ta khi chúng ta quá tự phụ.

He keeps talking like he owns the place—someone needs to cut him down to size.

Anh ta cứ nói như mình là chủ—ai đó nên **cho anh ta xuống mặt đất**.

After winning the award, she got a bit arrogant, but her friends quickly cut her down to size.

Sau khi nhận giải thưởng, cô ấy hơi kiêu, nhưng bạn bè đã nhanh chóng **hạ cô ấy xuống mặt đất**.

Sometimes a tough challenge can cut you down to size and remind you to stay humble.

Đôi khi thử thách khó khăn sẽ **nhắc chúng ta hạ bớt tự cao** và khiêm tốn hơn.