"cut both ways" بـVietnamese
التعريف
Khi một điều gì đó vừa có tác động tích cực vừa có tác động tiêu cực cùng lúc.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng cả trong văn nói và viết khi muốn nhấn mạnh vừa có lợi vừa có hại. Hay dùng khi bàn về ưu điểm/nhược điểm của một vấn đề.
أمثلة
Sometimes, telling the truth can cut both ways.
Đôi khi, nói thật có thể **có mặt lợi và mặt hại**.
Technology can cut both ways in our lives.
Công nghệ **vừa có lợi vừa có hại** trong cuộc sống của chúng ta.
Freedom of speech can cut both ways.
Tự do ngôn luận **có mặt lợi và mặt hại**.
Social media really cuts both ways—it connects people, but it can also spread misinformation quickly.
Mạng xã hội thật sự **có mặt lợi và mặt hại**—kết nối mọi người nhưng cũng lan truyền thông tin sai rất nhanh.
Raising salaries might cut both ways—staff are happier, but costs could go up.
Tăng lương có thể **vừa có lợi vừa có hại**—nhân viên vui hơn nhưng chi phí cũng sẽ tăng.
Trusting someone you just met can cut both ways: sometimes you make a great friend, other times you might regret it.
Tin tưởng người mới gặp có thể **có mặt lợi và mặt hại**: đôi khi bạn sẽ có một người bạn tuyệt, đôi khi lại hối hận.