"cut back to" بـVietnamese
التعريف
Trong phim hoặc dựng video, thuật ngữ này chỉ việc chuyển cảnh trở lại một cảnh hoặc góc quay trước đó sau khi đã chuyển sang cảnh khác.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chỉ sử dụng trong lĩnh vực làm phim, truyền hình, hoặc dựng video, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thường gặp dưới dạng chỉ dẫn trong kịch bản ('cut back to').
أمثلة
The director said, 'Cut back to the main character in the car.'
Đạo diễn nói: '**Cắt trở lại** nhân vật chính trong xe.'
After the flashback, we cut back to the present.
Sau đoạn hồi tưởng, chúng tôi **cắt trở lại** hiện tại.
The script says to cut back to the hospital scene.
Kịch bản ghi là **cắt trở lại** cảnh bệnh viện.
Let's cut back to our host in the studio for more details.
Chúng ta hãy **cắt trở lại** với người dẫn chương trình trong studio để biết thêm chi tiết.
The movie would show a scene of the past, then suddenly cut back to the action.
Bộ phim sẽ chiếu một cảnh quá khứ rồi đột ngột **cắt trở lại** hành động.
We cut back to the restaurant, where the story picks up again.
Chúng tôi **cắt trở lại** nhà hàng, nơi câu chuyện tiếp tục.