"cut back on" بـVietnamese
التعريف
Giảm bớt lượng tiêu dùng, chi tiêu hoặc sử dụng một nguồn lực nào đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'cut back on' thường dùng trong sinh hoạt và kinh doanh, nhất là nói về chi tiêu, thực phẩm hoặc thói quen tiêu dùng; không phải cắt hoàn toàn.
أمثلة
I need to cut back on sweets to stay healthy.
Tôi cần **cắt giảm** đồ ngọt để giữ sức khỏe.
The company will cut back on hiring next year.
Công ty sẽ **cắt giảm** tuyển dụng vào năm tới.
We have to cut back on our expenses this month.
Chúng tôi phải **cắt giảm** chi tiêu tháng này.
I'm really trying to cut back on screen time before bed.
Tôi thật sự đang cố **cắt giảm** thời gian dùng thiết bị trước khi ngủ.
If we don’t cut back on water use, there might be shortages this summer.
Nếu chúng ta không **cắt giảm** việc dùng nước, mùa hè này có thể bị thiếu.
Restaurants are having to cut back on portions to save money.
Nhà hàng phải **cắt giảm** khẩu phần để tiết kiệm chi phí.