"cut away at" بـVietnamese
التعريف
Từ từ loại bỏ hoặc giảm bớt một cái gì đó bằng cách cắt dần dần; có thể dùng cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng như làm yếu đi nguồn lực, sức mạnh.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thông thường, có thể dùng nghĩa đen hoặc bóng. Dễ nhầm với 'cut out' (cắt bỏ hoàn toàn), hãy chú ý sự khác biệt.
أمثلة
He started to cut away at the tree branch with his knife.
Anh ấy bắt đầu **cắt dần dần** cành cây bằng con dao của mình.
The waves cut away at the soil by the river every year.
Sóng **cắt dần dần** đất bên bờ sông mỗi năm.
They had to cut away at the old paint before repainting the wall.
Họ phải **cạo dần dần** sơn cũ trước khi sơn lại tường.
All these small expenses are really cutting away at our savings.
Tất cả những chi phí nhỏ này thực sự đang **làm giảm dần** số tiền tiết kiệm của chúng ta.
Constant criticism can cut away at a person's confidence over time.
Chỉ trích liên tục có thể **làm giảm dần** sự tự tin của một người theo thời gian.
If you cut away at the problem a little bit each day, you’ll solve it in the end.
Nếu bạn **giải quyết dần dần** vấn đề mỗi ngày, cuối cùng cũng sẽ giải được thôi.