"cut at" بـVietnamese
التعريف
Dùng vật sắc thực hiện động tác nhanh và mạnh để cố gắng chém hoặc làm hỏng ai đó hoặc cái gì đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Cut at' dùng để chỉ hành động vung vật sắc để chém nhưng không chắc có chạm vào đối tượng không. Thường dùng trong mô tả đánh nhau, tai nạn. Đừng nhầm với 'cut', nghĩa là 'cắt' trực tiếp.
أمثلة
The boy cut at the tree branch with a knife.
Cậu bé dùng dao **chém vào** cành cây.
She cut at the rope but missed.
Cô ấy **chém vào** sợi dây nhưng trượt.
The man cut at the snake with a stick.
Người đàn ông **đánh vào** con rắn bằng một cây gậy.
He angrily cut at the overgrown grass, hoping to clear a path.
Anh ấy giận dữ **chém vào** đám cỏ rậm để hy vọng dọn được lối đi.
She cut at her opponent during the fencing match but didn’t score a point.
Cô ấy **chém vào** đối thủ trong trận đấu kiếm nhưng không ghi điểm.
Panicking, he wildly cut at the thick vines blocking his way.
Hoảng loạn, anh ta **chém loạn xạ vào** những sợi dây leo dày chắn đường.