"cut and paste" بـVietnamese
التعريف
Di chuyển văn bản, hình ảnh hoặc dữ liệu khác từ vị trí này sang vị trí khác, thường sử dụng máy tính hoặc thiết bị điện tử.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chỉ dùng trong môi trường kỹ thuật số (máy tính, điện thoại); khác với 'copy and paste' vì dữ liệu gốc sẽ bị xóa đi. Không dùng cho vật thể thật. Thường xuất hiện ở menu hoặc phím tắt (Ctrl+X, Ctrl+V).
أمثلة
To move this paragraph, you can cut and paste it elsewhere in the document.
Để di chuyển đoạn này, bạn có thể **cắt và dán** nó sang chỗ khác trong tài liệu.
He taught his grandma how to cut and paste on her new laptop.
Anh ấy đã dạy bà của mình cách **cắt và dán** trên chiếc laptop mới.
Please cut and paste the address into the form.
Vui lòng **cắt và dán** địa chỉ vào biểu mẫu.
Can you just cut and paste that chart into my email?
Bạn có thể **cắt và dán** biểu đồ đó vào email cho tôi không?
It's quicker to cut and paste than to type everything again.
**Cắt và dán** nhanh hơn so với việc gõ lại mọi thứ.
Don't forget to cut and paste the correct link before sending the file.
Đừng quên **cắt và dán** đúng đường link trước khi gửi file.