"cut above" بـVietnamese
التعريف
Diễn tả người hoặc vật có chất lượng, khả năng vượt trội hơn hẳn so với những cái còn lại.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng nhiều trong hội thoại bạn bè, khi muốn nhấn mạnh sự vượt trội. Xuất hiện nhiều ở cụm 'a cut above', 'cut above the rest', không dùng nghĩa đen.
أمثلة
Her performance was a cut above the rest.
Phần trình diễn của cô ấy **vượt trội** hơn so với những người khác.
This restaurant is a cut above the usual places we go.
Nhà hàng này **hơn hẳn** những nơi chúng ta thường đến.
His work is always a cut above what is expected.
Công việc của anh ấy luôn **vượt trội** so với kỳ vọng.
You've got to try this cake—it's a cut above any I've had before!
Bạn phải thử chiếc bánh này đấy—nó **hơn hẳn** những chiếc mình từng ăn!
Even the guests noticed that the party was a cut above the usual ones.
Ngay cả khách mời cũng nhận ra bữa tiệc này **vượt trội** so với những lần trước.
That new phone is really a cut above—so fast and easy to use.
Chiếc điện thoại mới này thật sự **vượt trội**—rất nhanh và dễ dùng.