اكتب أي كلمة!

"cut a deal" بـVietnamese

đạt được thỏa thuậnký kết thỏa thuận

التعريف

Sau khi thương lượng, hai bên đi đến một thỏa thuận hoặc hợp đồng, thường dùng trong kinh doanh hoặc chính trị.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Là cách diễn đạt không quá trang trọng, thường dùng trong kinh doanh hoặc chính trị sau khi thảo luận. Không dùng cho trao đổi nhỏ lẻ.

أمثلة

They want to cut a deal with the new supplier.

Họ muốn **ký kết thỏa thuận** với nhà cung cấp mới.

The company tried to cut a deal to avoid legal trouble.

Công ty cố **đạt được thỏa thuận** để tránh rắc rối pháp lý.

Can we cut a deal if I help you?

Nếu tôi giúp bạn, chúng ta có thể **đạt được thỏa thuận** không?

The two politicians secretly cut a deal late last night.

Hai chính trị gia đó đã lén **đạt được thỏa thuận** tối qua.

We might be able to cut a deal if everyone’s flexible.

Nếu mọi người linh hoạt, chúng ta có thể **đạt được thỏa thuận**.

After hours of talking, they finally cut a deal that worked for everyone.

Sau nhiều giờ nói chuyện, họ cuối cùng cũng **đạt được thỏa thuận** phù hợp với tất cả.