"custodial" بـVietnamese
التعريف
Liên quan đến việc chăm sóc, giám sát hoặc quyền giám hộ đối với ai đó hoặc điều gì đó. Thường dùng cho người trông coi trẻ em, phạm nhân hoặc nhân viên vệ sinh.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, chủ yếu dùng trong ngữ cảnh pháp lý, tổ chức hoặc nơi làm việc, như 'custodial parent', 'custodial staff', 'custodial sentence'. Không dùng cho chăm sóc thông thường hay tình cảm.
أمثلة
He has a custodial job at the school.
Anh ấy làm công việc **giám hộ** ở trường.
The mother is the custodial parent.
Người mẹ là **giám hộ** chính của đứa trẻ.
He was given a custodial sentence by the judge.
Anh ta bị thẩm phán tuyên án **quản lý**.
All custodial staff must wear ID badges at all times.
Tất cả nhân viên **giám hộ** phải luôn đeo thẻ ID.
After the divorce, she fought to keep custodial rights of her son.
Sau khi ly hôn, cô ấy đã đấu tranh để giữ **quyền giám hộ** con trai.
He avoided a custodial sentence by agreeing to community service.
Anh ta đã tránh được án **giám hộ** bằng cách đồng ý làm công ích.