"curvy" بـVietnamese
التعريف
Có nhiều đường cong mềm mại, thường dùng chỉ dáng người (đặc biệt là nữ) hoặc đồ vật có hình dáng lượn sóng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng khen dáng nữ giới ('curvy figure'), cũng dùng cho vật và đường cong ('curvy road'). Không dùng cho nam giới. Phân biệt với 'curved' (hình dạng chung) và 'wavy' (lượn sóng nhẹ).
أمثلة
She has a curvy figure.
Cô ấy có vóc dáng **nhiều đường cong**.
The road became very curvy in the mountains.
Đường trên núi trở nên rất **nhiều đường cong**.
The vase has a curvy shape.
Chiếc bình có hình dáng **nhiều đường cong**.
He prefers curvy roads because they are more fun to drive.
Anh ấy thích những con đường **nhiều đường cong** vì lái xe thú vị hơn.
A lot of people find curvy bodies beautiful and healthy.
Nhiều người cho rằng cơ thể **nhiều đường cong** đẹp và khỏe mạnh.
That dress really shows off her curvy hips.
Chiếc váy đó thực sự làm nổi bật vòng hông **nhiều đường cong** của cô ấy.