اكتب أي كلمة!

"curveball" بـVietnamese

cú ném congthử thách bất ngờ

التعريف

Cú ném cong là loại bóng trong bóng chày có quỹ đạo cong. Nghĩa bóng chỉ một thử thách hoặc tình huống bất ngờ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Curveball' thường dùng trong văn nói để chỉ điều bất ngờ gây khó khăn ('life threw me a curveball'). Ít dùng cho điều tốt đẹp bất ngờ.

أمثلة

The pitcher threw a curveball.

Người ném bóng đã ném một **cú ném cong**.

Life sometimes throws you a curveball.

Đôi khi cuộc sống ném cho bạn một **thử thách bất ngờ**.

Her question was a real curveball.

Câu hỏi của cô ấy thực sự là một **thử thách bất ngờ**.

Just when everything was going well, work threw me a curveball.

Khi mọi thứ đang tốt đẹp thì công việc lại ném cho tôi một **thử thách bất ngờ**.

I thought the test would be easy, but it had a few curveballs.

Tôi tưởng bài kiểm tra dễ, nhưng lại có vài **thử thách bất ngờ**.

He handled that curveball like a pro.

Anh ấy xử lý **thử thách bất ngờ** đó rất chuyên nghiệp.