"curvature" بـVietnamese
التعريف
Mức độ mà một vật bị uốn cong; thường dùng trong khoa học hoặc toán học.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này thường chỉ dùng trong bối cảnh kỹ thuật, khoa học hoặc toán học như 'spinal curvature' hoặc 'curvature of the earth', hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
أمثلة
The scientist measured the curvature of the ball.
Nhà khoa học đã đo **độ cong** của quả bóng.
Spinal curvature can cause back pain.
**Độ cong** cột sống có thể gây đau lưng.
They studied the curvature of the river.
Họ đã nghiên cứu **độ cong** của con sông.
Pilots account for the Earth's curvature when flying long distances.
Phi công tính đến **độ cong** của Trái đất khi bay đường dài.
You can see slight curvature in a rainbow if you look carefully.
Nếu nhìn kỹ, bạn có thể thấy **độ cong** nhẹ ở cầu vồng.
Engineers have to calculate the curvature of roads for safe turns.
Kỹ sư phải tính **độ cong** của đường để đảm bảo các khúc cua an toàn.