"curtsey" بـVietnamese
التعريف
Đây là động tác lịch sự, thường do phụ nữ thực hiện bằng cách khụy gối và hơi cúi người để chào hỏi hoặc tỏ lòng kính trọng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Cúi chào' kiểu này chỉ dành cho nữ giới, thường thấy trong các buổi lễ trang trọng, lịch sử hoặc khi gặp gỡ hoàng gia. Nam giới dùng động tác cúi người ('bow').
أمثلة
She made a curtsey before leaving the room.
Cô ấy đã thực hiện một **cúi chào** trước khi rời phòng.
Little girls often practice their curtsey in dance class.
Các bé gái thường luyện tập **cúi chào** trong lớp múa.
The princess gave a graceful curtsey to the audience.
Công chúa đã thực hiện một **cúi chào** đầy duyên dáng trước khán giả.
She tried not to giggle while doing her first curtsey at the ceremony.
Cô ấy cố không bật cười khi thực hiện **cúi chào** đầu tiên tại buổi lễ.
You should give a small curtsey when you meet the queen.
Khi gặp nữ hoàng, bạn nên thực hiện một **cúi chào** nhỏ.
She ended her dance routine with an elegant curtsey.
Cô ấy kết thúc bài múa với một **cúi chào** duyên dáng.