"curse for" بـVietnamese
التعريف
Nói lời tục tĩu hoặc giận dữ với ai đó hoặc điều gì đó vì một lý do cụ thể; cũng có thể là mong điều xấu xảy ra với ai đó vì lý do đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Không trang trọng và thường mạnh; thường theo sau bằng lý do cụ thể ('curse for đến muộn'). Sử dụng nhiều trong truyện hơn là hội thoại hàng ngày. Không nhầm với 'curse at' (chửi chung chung).
أمثلة
He cursed for losing his keys again.
Anh ấy đã **chửi vì** lại làm mất chìa khóa.
She cursed for stepping in the mud.
Cô ấy **chửi vì** dẫm phải bùn.
They cursed for being caught in the rain.
Họ **chửi vì** bị mắc mưa.
My dad always cursed for getting stuck in traffic on his way to work.
Bố tôi luôn **chửi vì** bị kẹt xe khi đi làm.
People often curse for bad luck when things just aren’t going their way.
Mọi người thường **chửi vì** xui xẻo khi mọi việc không như ý.
Don’t curse for the mistakes—learn from them instead.
Đừng **chửi vì** lỗi lầm—hãy học từ chúng.