"currencies" بـVietnamese
التعريف
Các hệ thống tiền chính thức được sử dụng ở các quốc gia khác nhau, như đô la, euro hoặc yên.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh kinh tế, tài chính hoặc du lịch. Thường đi kèm với 'foreign currencies' hay 'exchange rates'. Trong giao tiếp hàng ngày, 'money' được dùng phổ biến hơn.
أمثلة
Many countries have their own currencies.
Nhiều quốc gia có **tiền tệ** riêng của mình.
You can exchange currencies at the airport.
Bạn có thể đổi **tiền tệ** ở sân bay.
The website shows the value of different currencies.
Trang web hiển thị giá trị của các **tiền tệ** khác nhau.
Travelers often need to handle several currencies in one trip.
Khách du lịch thường phải xử lý nhiều **tiền tệ** trong một chuyến đi.
All major currencies fell against the dollar this week.
Tất cả các **tiền tệ** lớn đều giảm giá so với đô la tuần này.
Do you know if this bank accepts foreign currencies?
Bạn có biết ngân hàng này có nhận **tiền tệ** nước ngoài không?