اكتب أي كلمة!

"curlicues" بـIndonesian

họa tiết uốn lượnđường cong trang trí

التعريف

Những nét cong uốn lượn hoặc hình xoắn dùng để trang trí trong nghệ thuật, chữ viết tay hoặc kiến trúc.

ملاحظات الاستخدام (Indonesian)

Thường dùng ở dạng số nhiều, nhấn mạnh tính trang trí nghệ thuật, chữ viết sáng tạo hoặc thiết kế lạ mắt. Không dùng cho các hình kỹ thuật xoắn.

أمثلة

The artist drew colorful curlicues around the border of the page.

Nghệ sĩ đã vẽ những **họa tiết uốn lượn** đầy màu sắc xung quanh viền trang giấy.

Her notebook was full of little curlicues and hearts.

Sổ tay của cô ấy đầy những **đường cong trang trí** nhỏ và hình trái tim.

The gate was decorated with iron curlicues.

Cổng được trang trí với **họa tiết uốn lượn** bằng sắt.

I love the fancy curlicues people use in their signatures.

Tôi yêu thích những **họa tiết uốn lượn** đẹp mắt mà người khác dùng trong chữ ký của họ.

The logo design has too many curlicues—it looks a bit messy.

Thiết kế logo có quá nhiều **đường cong trang trí**—trông khá lộn xộn.

She traced the delicate curlicues on the wedding invitation with her finger.

Cô ấy dùng ngón tay lần theo những **họa tiết uốn lượn** tinh tế trên thiệp cưới.