اكتب أي كلمة!

"curfews" بـVietnamese

lệnh giới nghiêm

التعريف

Lệnh giới nghiêm là quy định hoặc luật buộc mọi người phải ở trong nhà vào một thời điểm nhất định, thường vào ban đêm hoặc khi có tình huống khẩn cấp. Cũng dùng để chỉ giờ về nhà của trẻ em hoặc thanh thiếu niên.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

‘Lệnh giới nghiêm’ được dùng cho cả quy định toàn thành phố và quy định của gia đình cho trẻ. Có thể nghe trong tin tức ('áp dụng lệnh giới nghiêm trên toàn thành phố') và trong gia đình ('giờ giới nghiêm cho trẻ là 10 giờ tối'). ‘Curfews’ chỉ nhiều thời gian/quy định khác nhau.

أمثلة

Last night, the city imposed strict curfews after the storm.

Tối qua, thành phố đã áp dụng **lệnh giới nghiêm** nghiêm ngặt sau cơn bão.

Teenagers sometimes have different curfews than their younger siblings.

Thanh thiếu niên đôi khi có **lệnh giới nghiêm** khác so với các em nhỏ của mình.

Many countries used curfews to keep people safe during the pandemic.

Nhiều quốc gia đã áp dụng **lệnh giới nghiêm** để bảo vệ người dân trong đại dịch.

My parents always had stricter curfews for me than for my brothers.

Bố mẹ tôi luôn đặt **lệnh giới nghiêm** nghiêm khắc hơn cho tôi so với các anh em trai.

Thanks to the new curfews, the streets were almost empty by 9 p.m.

Nhờ các **lệnh giới nghiêm** mới, đường phố hầu như vắng lặng lúc 9 giờ tối.

There were different curfews in each part of the city, which made it really confusing.

Có các **lệnh giới nghiêm** khác nhau ở mỗi khu vực của thành phố nên rất rối rắm.