"cuppy" بـVietnamese
التعريف
Cách gọi dễ thương, thân mật cho một chiếc cốc nhỏ, thường dùng cho trẻ em hoặc trong tình huống vui vẻ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chỉ nên dùng từ này trong bối cảnh thân mật, vui vẻ hoặc với trẻ nhỏ. Không nên dùng trong văn viết trang trọng.
أمثلة
This is your cuppy, so be careful not to drop it.
Đây là **cốc con** của con, cẩn thận đừng làm rơi nhé.
The baby loves to drink milk from her pink cuppy.
Em bé rất thích uống sữa từ **cốc con** màu hồng của mình.
Let’s put juice in the blue cuppy for snack time.
Hãy đổ nước ép vào **cốc con** màu xanh cho giờ ăn nhẹ nhé.
Hey, don't touch my favorite cuppy—it's special!
Này, đừng chạm vào **cốc con** yêu thích của mình—nó đặc biệt lắm!
Could you wash the red cuppy when you get a chance?
Bạn rửa giúp mình **cốc con** màu đỏ khi có thời gian nhé?
She called her teacup 'Mr. Cuppy' and took it everywhere.
Cô ấy gọi tách trà của mình là 'ông **Cốc Con**' và mang nó đi khắp nơi.