اكتب أي كلمة!

"culprits" بـVietnamese

thủ phạmnguyên nhân

التعريف

Những người hoặc sự vật chịu trách nhiệm cho một vấn đề hoặc tình huống tồi tệ. Thường chỉ những ai đã làm điều sai trái.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng cho cả người phạm tội thật sự lẫn nguyên nhân gây ra vấn đề. 'The usual culprits' chỉ các nguyên nhân quen thuộc. Sử dụng ở cả ngữ cảnh trang trọng và thông thường.

أمثلة

The police are looking for the culprits.

Cảnh sát đang tìm kiếm các **thủ phạm**.

They caught the culprits last night.

Họ đã bắt được các **thủ phạm** vào tối qua.

Who are the culprits behind this mess?

Ai là **thủ phạm** đứng sau sự bừa bộn này?

Chocolate and chips are the main culprits of my weight gain.

Sôcôla và khoai tây chiên là **nguyên nhân** chính khiến tôi tăng cân.

Whenever the internet is slow, the usual culprits are too many devices online.

Mỗi khi mạng chậm, những **thủ phạm** thông thường là quá nhiều thiết bị kết nối.

Both kids denied being the culprits, but someone drew on the wall.

Cả hai đứa trẻ đều phủ nhận là **thủ phạm**, nhưng ai đó đã vẽ lên tường.