"cukes" بـVietnamese
التعريف
Đây là cách nói thân mật, suồng sã để gọi dưa leo, thường dùng trong hội thoại hàng ngày.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chỉ nên dùng từ này khi nói chuyện thân mật, không nên dùng trong hoàn cảnh trang trọng. Thường ám chỉ dưa leo tươi.
أمثلة
I bought some cukes at the market.
Tôi đã mua vài **dưa leo** ở chợ.
She likes to put cukes in her salad.
Cô ấy thích cho **dưa leo** vào salad của mình.
Can you slice the cukes for me?
Bạn cắt giúp mình **dưa leo** được không?
Toss some cukes in with the tomatoes for extra crunch.
Cho thêm ít **dưa leo** với cà chua để món ăn giòn hơn nhé.
Farmers say the cukes are even fresher this season.
Nông dân nói rằng **dưa leo** năm nay còn tươi hơn mọi năm.
No picnic is complete without a few cukes on the table.
Không buổi picnic nào trọn vẹn nếu thiếu vài **dưa leo** trên bàn.