اكتب أي كلمة!

"cuisines" بـVietnamese

ẩm thựcphong cách ẩm thực

التعريف

Những phong cách và kiểu nấu ăn đặc trưng của từng quốc gia hoặc khu vực, ví dụ như ẩm thực Ý, Trung Quốc, hoặc Mexico.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này thường dùng khi nói về ẩm thực đa quốc gia hoặc khám phá món ăn khi đi du lịch. 'International cuisines' là ẩm thực quốc tế, 'local cuisines' là ẩm thực địa phương. Không nên nhầm với 'phòng bếp'.

أمثلة

There are so many different cuisines in the world.

Trên thế giới có rất nhiều **ẩm thực** khác nhau.

Indian and Thai cuisines are famous for their spices.

**Ẩm thực** Ấn Độ và Thái nổi tiếng với các loại gia vị.

I like to try new cuisines when I travel.

Tôi thích thử các **ẩm thực** mới khi đi du lịch.

Fusion restaurants offer creative mixes of different cuisines.

Nhà hàng fusion phục vụ những món sáng tạo kết hợp các **ẩm thực** khác nhau.

You’ll find street food from all kinds of cuisines at this festival.

Bạn sẽ thấy các món ăn đường phố từ mọi loại **ẩm thực** tại lễ hội này.

Her love for foreign cuisines inspired her to become a chef.

Niềm đam mê với các **ẩm thực** nước ngoài khiến cô ấy quyết định trở thành đầu bếp.