اكتب أي كلمة!

"cue up" بـVietnamese

xếp vào danh sách phátchuẩn bị để phát

التعريف

Chuẩn bị sẵn âm thanh, video hoặc nội dung số để phát, thường bằng cách đưa vào danh sách phát hoặc chọn trước.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong hội thoại, chủ yếu về nhạc hoặc video kỹ thuật số. Đừng nhầm với 'queue up' (xếp hàng). Thường đi kèm 'cue up the next song'.

أمثلة

Please cue up the next video for the class.

Làm ơn **xếp vào danh sách phát** video tiếp theo cho lớp học.

You can cue up your favorite songs for the party.

Bạn có thể **xếp vào danh sách phát** các bài hát yêu thích cho bữa tiệc.

The DJ will cue up the first track before guests arrive.

DJ sẽ **xếp** bài đầu tiên vào danh sách phát trước khi khách tới.

Can you cue up that movie while I get the popcorn?

Bạn **xếp sẵn** phim đó nhé, mình đi làm bắp rang bơ đã.

I’ll cue up your playlist so it starts right when you walk in.

Tớ sẽ **xếp sẵn** playlist của bạn để khi bạn bước vào là phát luôn.

The host asked the technician to cue up the intro music before announcing the winner.

Người dẫn chương trình nhờ kỹ thuật viên **chuẩn bị** nhạc mở đầu trước khi công bố người thắng.