اكتب أي كلمة!

"cuddled" بـVietnamese

ôm ấpâu yếm ôm

التعريف

Ôm ai đó hoặc cái gì đó một cách nhẹ nhàng và đầy tình cảm để thể hiện sự yêu thương hoặc an ủi.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Hành động này thường mang tính ấm áp, thân mật với trẻ em, người thân, thú cưng. Không dùng cho đồ vật chỉ để cầm nắm. Các cụm như 'cuddled up', 'cuddled together' chỉ việc ôm sát, quây quần.

أمثلة

The mother cuddled her baby until he fell asleep.

Người mẹ **ôm ấp** con cho đến khi bé ngủ.

The children cuddled with their puppy on the couch.

Bọn trẻ **ôm ấp** chú chó nhỏ trên ghế sofa.

She cuddled her teddy bear every night.

Cô ấy **ôm ấp** gấu bông mỗi đêm.

It was cold, so we cuddled under the blanket to stay warm.

Trời lạnh nên chúng tôi **ôm sát** nhau dưới chăn để giữ ấm.

After the long day, he just cuddled up on the sofa with a good book.

Sau một ngày dài, anh chỉ muốn **cuộn mình** trên ghế sofa với một cuốn sách hay.

They cuddled together and watched the rain fall outside.

Họ **ôm nhau** cùng ngắm mưa rơi ngoài trời.