"cubits" بـVietnamese
التعريف
Cubit là một đơn vị cổ đo chiều dài, dựa trên khoảng cách từ khuỷu tay đến đầu ngón giữa, khoảng 45–52 cm.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Cubit' chỉ thấy trong các tài liệu lịch sử, Kinh Thánh hoặc khảo cổ học; không dùng trong đo lường hiện đại.
أمثلة
The room was five cubits long.
Phòng dài năm **cubit**.
Noah's Ark was three hundred cubits long.
Con tàu của Noah dài ba trăm **cubit**.
He measured the wall and wrote down six cubits.
Anh ấy đo bức tường và ghi lại là sáu **cubit**.
Ancient builders often used cubits for construction projects.
Các thợ xây cổ thường dùng **cubit** cho các dự án xây dựng.
If you read the Bible, you’ll see measurements given in cubits.
Nếu đọc Kinh Thánh, bạn sẽ thấy các số đo được ghi bằng **cubit**.
I had to look up what cubits meant while studying ancient Egyptian texts.
Khi học văn bản Ai Cập cổ, tôi đã phải tra xem **cubit** nghĩa là gì.