اكتب أي كلمة!

"cubism" بـVietnamese

chủ nghĩa lập thể

التعريف

Một trào lưu nghệ thuật hiện đại xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, sử dụng các hình dạng hình học và nhiều góc nhìn để thể hiện đối tượng, thường mang tính trừu tượng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc học thuật. Chủ yếu nói về hội hoạ nhưng cũng có thể áp dụng cho điêu khắc. Gắn với các nghệ sĩ nổi tiếng như Picasso, Braque. Khác với 'nghệ thuật trừu tượng' nói chung.

أمثلة

Cubism was started by Pablo Picasso and Georges Braque.

**Chủ nghĩa lập thể** được bắt đầu bởi Pablo Picasso và Georges Braque.

Many famous paintings use cubism style.

Nhiều bức tranh nổi tiếng sử dụng phong cách **lập thể**.

I saw a cubism exhibit at the art museum.

Tôi đã xem một triển lãm **lập thể** ở bảo tàng mỹ thuật.

If you're interested in modern art, you should really check out some cubism pieces.

Nếu bạn quan tâm đến nghệ thuật hiện đại, bạn nên xem qua một số tác phẩm **lập thể**.

His artwork was clearly inspired by cubism, but he added his own twist.

Tác phẩm của anh ấy rõ ràng được lấy cảm hứng từ **lập thể**, nhưng anh ấy đã tạo nét riêng.

At first, I didn't really get cubism, but now I find it fascinating.

Lúc đầu tôi không thật sự hiểu **lập thể**, nhưng giờ tôi thấy nó rất thú vị.