اكتب أي كلمة!

"cube" بـVietnamese

khối lập phươnglũy thừa ba (toán học)

التعريف

Khối lập phương là hình khối có sáu mặt đều là hình vuông bằng nhau. Ngoài ra, trong toán học, 'lũy thừa ba' chỉ số được nhân với chính nó hai lần.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'ice cube' là 'viên đá'. Dùng nhiều trong toán học, nấu ăn; động từ 'to cube' là cắt thành lập phương hoặc lấy lũy thừa ba.

أمثلة

This box is in the shape of a cube.

Chiếc hộp này có dạng **khối lập phương**.

An ice cube melts quickly in the sun.

Một **viên đá** tan nhanh dưới ánh nắng.

Three cube equals twenty-seven.

Ba **lũy thừa ba** bằng hai mươi bảy.

Can I have another ice cube in my drink?

Cho tôi thêm một **viên đá** vào đồ uống được không?

She taught her son how to cube numbers for his homework.

Cô ấy đã dạy con trai cách **lấy lũy thừa ba** các số cho bài tập về nhà.

Cut the cheese into small cubes for the salad.

Cắt phô mai thành **khối lập phương** nhỏ cho món salad.