اكتب أي كلمة!

"cuarto" بـVietnamese

phòngmột phần tư

التعريف

Thường dùng để chỉ một căn phòng trong nhà hoặc tòa nhà, cũng có thể có nghĩa là một phần tư trong toán học hay đo lường.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

"phòng" dùng cho nhiều loại phòng khác nhau, còn "một phần tư" chủ yếu khi nói về chia phần hoặc đo lượng. Không nhầm với "cuadro" (bức tranh).

أمثلة

Mi cuarto es pequeño pero cómodo.

**Phòng** của tôi nhỏ nhưng thoải mái.

Hay cuatro personas en el cuarto.

Có bốn người trong **phòng**.

Un cuarto de litro de leche, por favor.

Cho tôi **một phần tư** lít sữa, làm ơn.

Tengo que limpiar mi cuarto antes de que lleguen mis amigos.

Tôi phải dọn **phòng** trước khi bạn đến.

¿Podemos hablar en tu cuarto un momento?

Chúng ta có thể nói chuyện một chút trong **phòng** của bạn không?

Solo queda un cuarto de pastel, ¡date prisa!

Chỉ còn **một phần tư** chiếc bánh thôi, nhanh lên!