اكتب أي كلمة!

"cs" بـVietnamese

khoa học máy tính (CS)CS

التعريف

CS là viết tắt của 'khoa học máy tính', tức là ngành học về máy tính và cách chúng hoạt động. Từ này thường được dùng trong môi trường học thuật hoặc công việc chuyên môn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'CS' thường xuất hiện dưới dạng viết tắt trong văn bản, tên ngành, tên môn học (ví dụ: 'CS degree'). Hiếm khi dùng trong nói chuyện hằng ngày, dễ nhầm với các từ viết tắt khác nếu không rõ ngữ cảnh.

أمثلة

I'm studying CS at university.

Tôi đang học **khoa học máy tính (CS)** ở trường đại học.

He wants a job in CS after graduation.

Anh ấy muốn làm việc trong lĩnh vực **khoa học máy tính (CS)** sau khi tốt nghiệp.

My sister's favorite subject is CS.

Môn học yêu thích của chị tôi là **khoa học máy tính (CS)**.

Did you see the new CS building on campus? It's amazing!

Bạn đã thấy tòa nhà **khoa học máy tính (CS)** mới trong khuôn viên trường chưa? Nó tuyệt lắm!

I'm taking an intro to CS course this semester to see if I like it.

Tôi đang học khóa nhập môn **khoa học máy tính (CS)** kỳ này để xem mình có thích không.

Most tech startups are full of CS grads these days.

Dạo này hầu hết các startup công nghệ đều có rất nhiều người tốt nghiệp **khoa học máy tính (CS)**.