اكتب أي كلمة!

"cry your eyes out" بـVietnamese

khóc nức nởkhóc lặng người

التعريف

Khi rất buồn hoặc đau lòng, bạn khóc rất nhiều và không thể ngừng lại.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Đây là cách diễn đạt thân mật, mang tính cường điệu. Dùng kể về những lúc buồn sâu sắc, đặc biệt trong thì quá khứ.

أمثلة

After her cat died, she cried her eyes out for days.

Sau khi con mèo của cô ấy mất, cô ấy đã **khóc nức nở** nhiều ngày liền.

He cried his eyes out when he failed the exam.

Anh ấy **khóc nức nở** khi thi trượt.

Sometimes a sad movie makes me cry my eyes out.

Đôi khi một bộ phim buồn làm tôi **khóc nức nở**.

I was so heartbroken, I just cried my eyes out all night.

Tôi quá đau lòng, chỉ biết **khóc nức nở** suốt đêm.

We all cried our eyes out at the end of that movie—what an emotional scene!

Chúng tôi đều **khóc nức nở** ở cuối phim đó—quả là một cảnh xúc động!

You don't have to cry your eyes out about it—it'll be okay in the end.

Bạn không cần phải **khóc nức nở** về chuyện này đâu—mọi thứ rồi sẽ ổn.