اكتب أي كلمة!

"cry uncle" بـVietnamese

đầu hàngchấp nhận thua

التعريف

Thừa nhận thua cuộc hoặc đầu hàng, thường sau khi bị ép hoặc thách thức nhiều lần. Đây là thành ngữ không trang trọng của Mỹ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Được dùng chủ yếu trong giao tiếp thân mật, nhất là giữa trẻ em hoặc lúc đùa nghịch. Không cần nói từ 'uncle' thật, chỉ là cách nói chấp nhận thua ở Mỹ.

أمثلة

After losing three times, he finally cried uncle.

Sau khi thua ba lần, cuối cùng anh ấy đã **đầu hàng**.

If you can't solve this puzzle, just cry uncle.

Nếu không giải được câu đố này thì chỉ cần **đầu hàng** thôi.

She won't cry uncle until she finishes the race.

Cô ấy sẽ không **đầu hàng** trước khi hoàn thành cuộc đua.

He kept tickling me until I had to cry uncle.

Anh ấy cứ cù lét tôi mãi cho đến khi tôi phải **đầu hàng**.

Just admit you were wrong—no one's going to make you cry uncle.

Chỉ cần nhận mình sai—không ai bắt bạn **đầu hàng** đâu.

You don't have to cry uncle every time things get tough.

Bạn không phải **đầu hàng** mỗi khi gặp khó khăn.