"cry foul" بـVietnamese
التعريف
Khi ai đó công khai lên tiếng phản đối vì cho rằng điều gì đó không công bằng hoặc gian lận.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng nhiều trong thể thao, kinh doanh hoặc chính trị khi muốn nhấn mạnh sự bất công. Không phải than vãn thật sự, mà là phản đối mạnh mẽ.
أمثلة
The team cried foul after the referee gave a red card.
Đội bóng đã **phản đối bất công** sau khi trọng tài rút thẻ đỏ.
She cried foul when her idea was ignored in the meeting.
Cô ấy đã **phản đối bất công** khi ý tưởng của mình bị bỏ qua trong cuộc họp.
Many fans cried foul over the judge's decision.
Nhiều người hâm mộ đã **phản đối bất công** về quyết định của giám khảo.
Small businesses cried foul when the new law raised taxes.
Khi luật mới tăng thuế, các doanh nghiệp nhỏ đã **phản đối bất công**.
The candidate cried foul after losing, blaming unfair counting.
Ứng viên đã **phản đối bất công** sau khi thua, cho rằng việc kiểm phiếu không công bằng.
Every time there's a tough call, they cry foul and ask for a review.
Mỗi lần có quyết định gây tranh cãi, họ lại **phản đối bất công** và yêu cầu xem xét lại.