اكتب أي كلمة!

"crumple" بـVietnamese

vò nátlàm nhăn

التعريف

Ép hoặc bóp một vật gì đó khiến nó bị nhăn hoặc biến dạng. Cũng dùng khi một vật mất hình dạng do bị tác động mạnh.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng cho giấy, quần áo, hay vỏ xe bị hư trong tai nạn. Không dùng với thức ăn mềm, với trường hợp đó dùng 'mash'. 'Crumpled' là tính từ (bị nhăn, nhàu).

أمثلة

Please crumple your paper and throw it away.

Làm ơn **vò nát** tờ giấy của bạn rồi vứt đi.

The accident crumpled the front of the car.

Vụ tai nạn đã làm phía trước xe bị **bóp méo**.

Don’t let your shirt crumple in the suitcase.

Đừng để áo sơ mi của bạn bị **nhăn** trong va li.

He picked up the note, crumpled it, and tossed it aside.

Anh ấy nhặt mảnh giấy lên, **vò nát** rồi ném sang một bên.

Her face crumpled when she heard the bad news.

Khi nghe tin xấu, khuôn mặt cô ấy **nhăn nhó** lại.

The bag was so full it started to crumple at the sides.

Cái túi đầy đến mức các cạnh bắt đầu bị **bóp méo**.