"crump" بـVietnamese
التعريف
Âm thanh trầm, vang vọng, thường dùng để chỉ tiếng nổ lớn hoặc xa.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này ít khi dùng trong hội thoại hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc mô tả quân sự về tiếng nổ. Đừng nhầm với 'crunch' hay 'cramp'.
أمثلة
We heard the crump of distant thunder.
Chúng tôi nghe thấy **tiếng động trầm** của sấm dội xa xa.
A loud crump shook the windows.
Một **tiếng nổ trầm** lớn làm rung chuyển các khung cửa sổ.
There was a sudden crump and the lights went out.
Đột nhiên có một **tiếng nổ trầm** và đèn vụt tắt.
Shells landed nearby with a heavy crump.
Những quả đạn pháo rơi gần đó với một **tiếng nổ trầm** nặng nề.
Every few minutes, a deep crump echoed across the battlefield.
Cứ vài phút lại vang lên một **tiếng nổ trầm** dội khắp chiến trường.
Suddenly, a crump interrupted the silence of the night.
Bỗng nhiên, một **tiếng nổ trầm** phá vỡ sự yên tĩnh của màn đêm.