اكتب أي كلمة!

"crumbly" بـVietnamese

dễ vỡ vụndễ rơi vụn

التعريف

Nếu thứ gì đó dễ vỡ vụn, nó dễ bị rã ra thành từng mảnh nhỏ, thường do khô hoặc cũ. Từ này dùng để mô tả kết cấu của thực phẩm hoặc vật liệu.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng cho các loại bánh, phô mai, bánh mì hoặc đất, tường cũ. Chỉ mô tả kết cấu, không phải mùi vị. Không nhầm với 'giòn' (crispy) hoặc 'lớp tách rời' (flaky).

أمثلة

This cake is very crumbly and falls apart easily.

Chiếc bánh này rất **dễ vỡ vụn** và dễ bị rã ra.

The cheese was too old and had become crumbly.

Phô mai quá cũ rồi và đã trở nên **dễ vỡ vụn**.

Be careful, the soil here is crumbly and loose.

Cẩn thận nhé, đất ở đây **dễ vỡ vụn** và tơi xốp.

I love how crumbly this shortbread is—just melts in your mouth.

Tôi thích bánh shortbread này **dễ vỡ vụn** như thế nào—ăn vào là tan ngay trong miệng.

The old wall felt dangerously crumbly when I touched it.

Bức tường cũ cảm giác **dễ vỡ vụn** một cách nguy hiểm khi tôi chạm vào.

Don’t use those crumbly cookies for the dessert—they’ll just fall apart.

Đừng dùng những chiếc bánh quy **dễ vỡ vụn** đó cho món tráng miệng—chúng sẽ bị rơi hết.