"cruised" بـVietnamese
التعريف
Di chuyển một cách nhẹ nhàng, ổn định, thường trong xe hoặc thuyền, không vội vàng hay gặp khó khăn. Cũng có thể dùng để nói làm việc gì đó một cách dễ dàng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, phổ biến với phương tiện như ô tô, thuyền: 'cruised down the highway', 'cruised the river'. Còn có nghĩa là làm gì đó rất dễ dàng: 'cruised through the exam'.
أمثلة
We cruised along the coast in a small boat.
Chúng tôi **di chuyển thư thái** dọc theo bờ biển bằng thuyền nhỏ.
The car cruised down the highway at a steady speed.
Chiếc xe **di chuyển thư thái** trên đường cao tốc với tốc độ ổn định.
We cruised through the test and finished early.
Chúng tôi **vượt qua** bài kiểm tra một cách dễ dàng và kết thúc sớm.
He cruised past all the other runners without breaking a sweat.
Anh ấy **vượt qua** tất cả các vận động viên khác mà không hề vất vả.
We cruised around downtown all night just talking.
Chúng tôi **lang thang vòng quanh** trung tâm thành phố cả đêm chỉ để trò chuyện.
The ship cruised through calm waters as the sun set.
Con tàu **di chuyển thư thái** qua làn nước yên bình khi mặt trời lặn.