"cruds" بـVietnamese
التعريف
'Cruds' là một từ thân mật chỉ những chất dơ bẩn, đồ lộn xộn hoặc thứ không mong muốn và gây khó chịu.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này rất thân mật, chỉ dùng trong giao tiếp hoặc hội thoại thường ngày, không dùng trong văn bản chính thức. Thường dùng với nghĩa “rửa sạch cruds” = làm sạch chất bẩn.
أمثلة
There are cruds on my shoes after walking in the mud.
Đi bộ qua bùn, giày tôi dính đầy **chất bẩn**.
Please wash the cruds off your hands before eating.
Làm ơn rửa sạch **chất bẩn** trên tay trước khi ăn.
The mechanic wiped cruds off the engine parts.
Thợ máy đã lau **chất bẩn** trên các bộ phận động cơ.
After cleaning, I still found some cruds under the table.
Sau khi dọn, tôi vẫn thấy một ít **chất bẩn** dưới gầm bàn.
My pockets are full of random cruds from the day.
Túi của tôi đầy đủ kiểu **đồ dơ bẩn** nhặt được cả ngày.
The kids tracked all kinds of cruds into the house after playing outside.
Sau khi chơi ngoài trời, lũ trẻ mang đủ loại **chất bẩn** vào nhà.