"crudites" بـVietnamese
التعريف
Crudites là các loại rau củ sống như cà rốt hoặc cần tây, thường được cắt nhỏ và ăn kèm nước chấm như món khai vị.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Crudites' là từ mượn tiếng Pháp, thường thấy trong các bữa tiệc, nhà hàng hay sự kiện sang trọng; chỉ dùng cho rau củ sống chứ không phải rau đã nấu chín.
أمثلة
The waiter served us a plate of crudites before the main course.
Phục vụ mang cho chúng tôi một đĩa **rau củ sống (khai vị)** trước món chính.
Children often like to dip crudites in hummus.
Trẻ em thường thích chấm **rau củ sống (khai vị)** vào sốt hummus.
Carrot and cucumber slices are common crudites at parties.
Cà rốt và dưa chuột cắt lát là những loại **rau củ sống (khai vị)** phổ biến tại các bữa tiệc.
If you want something healthy, just grab some crudites from the fridge.
Nếu bạn muốn ăn gì đó tốt cho sức khoẻ, chỉ cần lấy vài **rau củ sống (khai vị)** từ tủ lạnh.
They brought a big tray of crudites with different dips to the picnic.
Họ mang đến buổi picnic một khay lớn các loại **rau củ sống (khai vị)** kèm nhiều loại sốt chấm khác nhau.
Don’t be surprised if you see crudites instead of chips at a fancy event.
Đừng ngạc nhiên nếu bạn thấy **rau củ sống (khai vị)** thay vì khoai tây chiên ở một sự kiện sang trọng.