اكتب أي كلمة!

"crudest" بـVietnamese

thô sơ nhấtthô lỗ nhất

التعريف

Dùng để miêu tả thứ gì đó thô sơ nhất, đơn giản nhất hoặc thiếu tế nhị nhất cả về chất lượng, hình thức hoặc cách cư xử.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

"the crudest tool" diễn tả công cụ thô sơ nhất, "the crudest joke" là trò đùa thô tục nhất. Thường mang nghĩa tiêu cực.

أمثلة

This is the crudest tool in the workshop.

Đây là dụng cụ **thô sơ nhất** trong xưởng.

He made the crudest joke at dinner.

Anh ấy đã đùa một câu **thô lỗ nhất** trong bữa tối.

The crudest drawing was easy to understand.

Bức vẽ **thô sơ nhất** lại dễ hiểu.

That's honestly the crudest thing I've ever heard someone say.

Thật lòng, đó là điều **thô lỗ nhất** tôi từng nghe ai nói.

Even in its crudest form, the idea is powerful.

Ngay cả ở dạng **thô sơ nhất**, ý tưởng vẫn mạnh mẽ.

She built the shelter from the crudest materials available.

Cô ấy đã dựng chỗ trú bằng những vật liệu **thô sơ nhất** có sẵn.