"crouch down" بـVietnamese
التعريف
Gập đầu gối và hạ thấp cơ thể xuống sát mặt đất, chân vẫn giữ trên sàn. Thường dùng khi muốn nhìn gần, ẩn nấp hoặc nghỉ ngơi.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng trong hoàn cảnh thân mật hoặc trung tính. Không giống 'quỳ gối' (kneel down), đầu gối không chạm đất. Dùng khi cần ẩn nấp, quan sát kỹ hoặc trong thể thao.
أمثلة
Please crouch down to look under the table.
Làm ơn **ngồi xổm** để nhìn dưới bàn.
The children crouched down to play hide and seek.
Bọn trẻ **ngồi xổm** để chơi trốn tìm.
He crouched down next to his dog.
Anh ấy **cúi xuống** bên cạnh chú chó của mình.
"Quick, crouch down so they won't see us!"
"Nhanh lên, **ngồi xổm** để họ không nhìn thấy chúng ta!"
You might need to crouch down to fit through that small door.
Bạn có thể cần phải **ngồi xổm** để chui qua cánh cửa nhỏ đó.
I saw him crouch down behind the bushes when the car drove by.
Tôi thấy anh ấy **cúi xuống** sau bụi cây khi chiếc xe chạy qua.