"crosschecked" بـVietnamese
التعريف
Đối chiếu thông tin với nguồn khác để đảm bảo tính chính xác.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong công việc, nghiên cứu hoặc báo chí. Mang ý nghĩa kiểm tra kỹ càng, chính xác hơn ‘checked’.
أمثلة
He crosschecked the answers with the textbook.
Anh ấy đã **đối chiếu** các đáp án với sách giáo khoa.
The data has been crosschecked for accuracy.
Dữ liệu đã được **đối chiếu** để đảm bảo chính xác.
All the reports were crosschecked by a second reviewer.
Tất cả các báo cáo đều được người kiểm tra thứ hai **đối chiếu** lại.
I crosschecked the flight times with two different websites before booking.
Tôi **đã đối chiếu** giờ bay trên hai trang web khác nhau trước khi đặt vé.
She always gets her work crosschecked to avoid errors.
Cô ấy luôn nhờ người khác **đối chiếu** lại công việc của mình để tránh sai sót.
These numbers were crosschecked with last year’s records.
Những con số này đã được **đối chiếu** với số liệu năm ngoái.