"crossbreeding" بـVietnamese
التعريف
Quá trình giao phối hoặc kết hợp các giống, loài hoặc chủng loại khác nhau để tạo ra con lai mang đặc điểm của cả hai bố mẹ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong sinh học, nông nghiệp và chăn nuôi. Không chỉ áp dụng cho động vật mà còn cho cây trồng. Chủ yếu tiến hành có mục đích để chọn lọc đặc điểm tốt. Không nhầm với 'inbreeding'.
أمثلة
Crossbreeding can improve the strength of animals.
**Lai tạo** có thể giúp cải thiện sức mạnh của động vật.
The farmer uses crossbreeding to get better crops.
Người nông dân sử dụng **lai tạo** để có được cây trồng tốt hơn.
Crossbreeding combines good features from both parents.
**Lai tạo** kết hợp những đặc tính tốt từ cả bố và mẹ.
Modern dog breeds are the result of careful crossbreeding over generations.
Các giống chó hiện đại là kết quả của quá trình **lai tạo** cẩn thận qua nhiều thế hệ.
Some farmers rely on crossbreeding programs to boost milk production.
Một số nông dân dựa vào các chương trình **lai tạo** để tăng sản lượng sữa.
Thanks to crossbreeding, we now have fruits that are sweeter and bigger.
Nhờ **lai tạo**, chúng ta hiện có những loại trái cây ngon hơn và to hơn.