"cross with" بـVietnamese
التعريف
Cảm thấy bực bội hoặc hơi giận ai đó, thường vì lý do nhỏ hoặc trong thời gian ngắn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cách nói thân mật, hay dùng trong tiếng Anh Anh. Luôn đi với 'with' + người ('cross with her'). Nhẹ nhàng hơn 'angry', không trang trọng.
أمثلة
I'm cross with my brother for breaking my toy.
Tôi **bực với** em trai vì làm hỏng đồ chơi của tôi.
She is cross with her friend for being late.
Cô ấy **giận với** bạn vì đến trễ.
Don't be cross with me; I didn't mean to forget your birthday.
Đừng **bực với** tôi; tôi không cố ý quên sinh nhật bạn đâu.
He gets cross with himself when he makes mistakes at work.
Anh ấy thường **bực với** chính mình khi mắc lỗi ở chỗ làm.
You don't need to get cross with the kids—they're just being playful.
Bạn không cần **bực với** bọn trẻ đâu—chúng chỉ đang nô đùa thôi.
I was a bit cross with my roommate for leaving dirty dishes in the sink again.
Tôi hơi **bực với** bạn cùng phòng vì lại để bát đĩa bẩn trong bồn rửa.